CTE — WITH ... AS
CTE (Common Table Expression) là bảng tạm có tên, khai báo bằng WITH, giúp chia truy vấn phức tạp thành các bước rõ ràng.
Cú pháp: WITH ten_cte AS ( SELECT ... ) SELECT ... FROM ten_cte;
CTE giống subquery nhưng có tên và đặt ở đầu, đọc từ trên xuống rất tự nhiên.
Có thể khai báo nhiều CTE, cách nhau bởi dấu phẩy.
Ví dụ: tạo CTE senior gồm nhân viên lương > 1800, rồi đếm theo phòng ban.Thuật ngữ (di chuột để xem giải thích)
Đang tải dữ liệu mẫu…
Cú pháp: WITH ten_cte AS ( SELECT ... ) SELECT ... FROM ten_cte;
CTE giống subquery nhưng có tên và đặt ở đầu, đọc từ trên xuống rất tự nhiên.
Có thể khai báo nhiều CTE, cách nhau bởi dấu phẩy.
Ví dụ: tạo CTE senior gồm nhân viên lương > 1800, rồi đếm theo phòng ban.Thuật ngữ (di chuột để xem giải thích)
Đang tải dữ liệu mẫu…
Đang tải trình soạn thảo…
Chạy truy vấn để xem kết quả tại đây.
Dùng CTE tên big_orders (các đơn total > 100), rồi đếm số dòng (COUNT(*)).
Đang tải trình soạn thảo…
CTE young (users age < 25), SELECT name, city FROM young ORDER BY name.
Đang tải trình soạn thảo…
- Chạy thử truy vấn mẫu
- Hoàn thành bài tập (0/2)