Cơ bảnTruy vấn dữ liệu ~6 phút
DISTINCT — loại trùng
DISTINCT giữ lại mỗi giá trị (hoặc tổ hợp cột) duy nhất một lần.
Lý thuyết
Cú pháp: SELECT DISTINCT city FROM users;
Áp dụng trên toàn bộ danh sách cột sau SELECT — hai cột trùng cả cặp mới bị gộp.
Animation: các dòng trùng mờ/gạch sau bước DISTINCT.
Thuật ngữ (di chuột để xem giải thích)
Dữ liệu mẫu
Đang tải dữ liệu mẫu…
Lý thuyết
Cú pháp: SELECT DISTINCT city FROM users;
Áp dụng trên toàn bộ danh sách cột sau SELECT — hai cột trùng cả cặp mới bị gộp.
Animation: các dòng trùng mờ/gạch sau bước DISTINCT.
Thuật ngữ (di chuột để xem giải thích)
Dữ liệu mẫu
Đang tải dữ liệu mẫu…
Khu vực thực hành
Đang tải trình soạn thảo…
Chạy truy vấn để xem kết quả tại đây.
Bài tập (0/2)
1
Lấy danh sách city không trùng từ users.
Đang tải trình soạn thảo…
2
Lấy các department khác nhau từ employees.
Đang tải trình soạn thảo…
Checklist hoàn thành
- Chạy thử truy vấn mẫu
- Hoàn thành bài tập (0/2)
Trình mô phỏng thực thi SQL
Đang khởi tạo cơ sở dữ liệu…